Kinh Doanh Trực Tuyến
Dự án -
KD1 - 0904.619.775
KD2 - 0902.158.339
KD3 - 0936.139.668
Hỗ trợ kỹ thuật
KT - 0936.019.338
HT bảo hành
BH1 - 04.36463388
BH2 - 04.36463388
Tin bài công nghệ
Thống kê

Bo Mạch Phát Tiếng TOA EV-350R

Mã hàng : TOA EV-350R
Sử dụng thẻ nhớ để ghi và phát lại
Bảo hành : 12 tháng
Kho hàng : Có hàng
Giá : 35.120.400 VND (Đơn giá trên chưa bao gồm VAT)
Số lượng

Nguồn cung cấp

220 - 240 V AC, 50/60 Hz 0.1 A or 24 V DC 0.4 A

Nguồn điện tiêu thụ

12 W

Ngõ ra

Outputs 1,2: 0 dB*, 600 Ω, unbalanced, phone jack, M3.5 screw terminal
Headphone output: 0 dB*, 100 Ω, unbalanced, phone jack

Ngõ vào

Microphone: -55 dB*, 600 Ω, unbalanced, phone jack
AUX: -20 dB*, 10 kΩ, unbalanced, phone jack/RCA pin jack

Đáp ứng tần số

20 Hz - 20 kHz ±3 dB (44.1 kHz sampling)
20 Hz - 14 kHz ±3 dB (32 kHz sampling)
50 Hz - 20 kHz ±3 dB (44.1 kHz sampling, IT-450 mounted)
50 Hz - 14 kHz ±3 dB (32 kHz sampling, IT-450 mounted)

Độ méo

0.3 % hoặc ít hơn (44.1 kHz, recording method: Extremely High)

Số thẻ nhớ có thể gắn

2 (Ports A-B) (Tùy chọn)

Số câu ghi

When 1 card is installed: 128 or 512 (có thể thay đổi được)
When 2 cards are installed: 256 or 1024 (có thể thay đổi được)
1 emergency sentence, other than the above sentences, can be recorded.
When recorded by a control input: 8 (direct mode) or 256 (binary mode) (có thể thay đổi được)

Chất lượng âm ghi

Sampling frequency: 32 kHz, 44.1 kHz
Recording grade: Long (bit rate: 64 kbps), Normal (bit rate: 96 kbps),
High (bit rate: 128 kbps), Extremely High (bit rate: 192 kbps)

Thời gian ghi (khi ghi 128 câu)

EV-CF128M Long: 4 giờ 26 min 46 s, Normal: 2 giờ 57 min 50 s,

Chế độ phát lại

Single- and dual-source playback (có thể thay đổi được)

Số chương trình phát lại

Direct control: 8 programs or Binary control: 256 programs
1 emergency message takes precedence over the above programs and is played back.

Ngõ vào điều khiển

Activations 1-8, playback, pause 1, pause 2, emergency, recording, erasure/clear:
No-voltage make contact input, pulse make length: 50 ms hoặc hơn,
Điện áp hở: 30 V DC, Dòng ngắn mạch: 10 mA, M3.5 screw terminal
RS-232C terminal: D-sub connector (9 pins, male)

Ngõ ra điều khiển

Shorting outputs 1,2, Error: M3.5 screw terminal, contact capacity: 30 V DC, 0.5 A

Hiển thị

LCD with backlight (16 characters × 2)

Nhiệt độ hoạt động

0 độ đến +50 độ (32 độ F to 122 độ F)

Độ ẩm hoạt động

90 %RH hoặc ít hơn (Không ngưng hơi)

Thành phẩm

Mặt trước: Nhôm, màu đen, 30 % che phủ, sơn
Vỏ: Surface treated Thép, màu đen, 30 % che phủ

Kích thước

482 (W) × 44 (H) × 315 (D) mm (18.98 × 1.73' × 12.4')'

Trọng lượng

4 kg (8.82 lb)

Phụ kiện

Dây nguồn……1, Unbalanced-phone plug cord (2 m (6.56 ft))……2, Rubber foot……4,
Rack mounting screw……4, Rack mounting Vòng đệm……4,
Đế lắp đặt Rack (pre-fixed to the unit)……2

Tùy chọn

Memory card: EV-CF128M